Bản dịch của từ 毛团 trong tiếng Việt

毛团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛团 (Danh từ)

máo tuán
01

Chỉ chung các loài gia súc, thú (từ cổ/điền dã); giống Hán‑Việt: 'mao' (lông) + 'đoàn' nhưng nghĩa là 'động vật có lông' nói chung

1.泛指禽兽类动物。

Ví dụ
02

Lời chửi, từ lóng để mắng người hoặc đồ vật (mang ý miệt thị)

2.作詈词。用于咒骂人和东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cục lông nhỏ; gọi thân mật cho thú nhỏ hoặc trẻ con (ví dụ: một cái cục bông lông/đứa bé như cục lông)

3.形容小动物。亦比喻幼童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛团

máo

tuán

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép