Bản dịch của từ 毛团把戏 trong tiếng Việt
毛团把戏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛团把戏 (Động từ)
【máo tuán bǎ xì】
01
Làm việc cẩu thả, vội vàng, tay chân luống cuống (lóng)
谓毛手毛脚匆促行事。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛团把戏
máo
毛
tuán
团
bǎ
把
xì
戏
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
把予
把似
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
