Bản dịch của từ 毛圈 trong tiếng Việt

毛圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛圈 (Danh từ)

máo quān
01

Đai mũ

毛圈是,针织物的一种花色组织,特点是用一种纱线编织地组织线圈,另一种纱线编织毛圈线圈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛圈

máo

quān

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép