Bản dịch của từ 毛坯 trong tiếng Việt

毛坯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛坯 (Danh từ)

máo pī
01

Bán thành phẩm

已具有所要求的形体,还需要加工的制造品;半成品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phôi đúc; phôi rèn; phôi thô

机器制造中,材料经过初步加工,需要进一步加工才能制成零件的半成品,多指铸件或锻件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛坯

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép