Bản dịch của từ 毛太纸 trong tiếng Việt
毛太纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛太纸 (Danh từ)
【máo tài zhǐ】
01
Giấy giống giấy lề (毛边纸) nhưng mỏng hơn, hơi ngả xám/đen; loại giấy thô, dùng cho in ấn hoặc giấy nháp
类似毛边纸而稍薄的纸,略带黑色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛太纸
máo
毛
tài
太
zhǐ
纸
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
