Bản dịch của từ 毛头毛脑 trong tiếng Việt

毛头毛脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛头毛脑 (Tính từ)

máo tóu máo nǎo
01

Đầu tóc lơ thơ; người trẻ tuổi bồng bột

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛头毛脑

máo

tóu

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép