Bản dịch của từ 毛女 trong tiếng Việt

毛女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛女 (Danh từ)

máo nǚ
01

Tiên nữ truyền thuyết tu đắc ở Hoa Sơn; một nàng tiên trong truyện dân gian

传说中得道于华山的仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛女

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép