Bản dịch của từ 毛女洞 trong tiếng Việt

毛女洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛女洞 (Danh từ)

máo nǚ dòng
01

Tên hang động ở núi Hoa Sơn, theo truyền thuyết là nơi ở của tiên nữ Mâu (毛女).

华山洞名。传说中仙人毛女所居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛女洞

máo

dòng

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép