Bản dịch của từ 毛实 trong tiếng Việt

毛实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛实 (Danh từ)

máo shí
01

Chỉ các loại hạt ngũ cốc (lúa, gạo, lúa mì...), tức 'thóc, hạt'; có gốc Hán–Việt: 'mạo thực' → 'thực' = hạt

指谷物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛实

máo

shí

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép