Bản dịch của từ 毛小囊 trong tiếng Việt

毛小囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛小囊 (Danh từ)

máo xiǎo náng
01

Túi nhỏ có lông

一种植物或药材的名称,可能在传统中有特定用途

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛小囊

máo

xiǎo

náng

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép