Bản dịch của từ 毛席 trong tiếng Việt
毛席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛席 (Danh từ)
【máo xí】
01
Chiếu/chiếu làm bằng nỉ, tấm lót bằng vật liệu giống nỉ (tương tự 'tấm chăn mỏng bằng vải dạ hoặc nỉ')
毡的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛席
máo
毛
xí
席
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
