Bản dịch của từ 毛序 trong tiếng Việt

毛序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛序 (Danh từ)

máo xù
01

毛序哺乳动物皮毛的生长方向与排列方式不同部位或种类毛向不同);可想像毛發的走向”。

哺乳动物身上皮毛生长的分布和排列方式,因种类与部位的不同而有差异。如人猿上肢的毛,均向肘方向生长;而马身上的皮毛,则形成旋涡状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛序

máo

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép