Bản dịch của từ 毛拉 trong tiếng Việt

毛拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛拉 (Danh từ)

máo lā
01

阿拉伯语 maulā的译音。原意为“先生”、“主人”。后成为某些地方的穆斯林对伊斯兰教学者的尊称。我国新疆地区某些穆斯林对阿訇的称呼

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛拉

máo

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép