Bản dịch của từ 毛挚 trong tiếng Việt

毛挚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛挚 (Động từ)

máo zhì
01

(古书用字) 指一种猛禽亦作毛鸷”。可理解为鹰类猛禽的古称

1.亦作“毛鸷”。

Ví dụ
02

(Nghĩa gốc) Chim săn mồi săn chim nhỏ; (Ẩn dụ) Như quan lại tàn ác hay kẻ ác độc hại dân, bách hại nhân dân

2.指猛禽捕食小鸟。用以比喻酷吏的凶狠残暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛挚

máo

zhì

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
挚切
挚刚
挚友
挚情
挚执
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép