Bản dịch của từ 毛桃 trong tiếng Việt
毛桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛桃 (Danh từ)
【máo táo】
01
Cây đào lông
毛桃树, 野生的桃树
Ví dụ
02
Quả đào lông
毛桃树的果实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛桃
máo
毛
táo
桃
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
