Bản dịch của từ 毛毛雨 trong tiếng Việt

毛毛雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛毛雨 (Danh từ)

máo máo yǔ
01

Mưa bụi; mưa phùn; mưa lất phất; mưa lâm râm

雨滴极小的、飘在空中的雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gợi ý; bóng gió (giới thiệu nhẹ nhàng để chuẩn bị trước)

事前有意放出风声、信息让人有所准备叫作下毛毛雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛毛雨

máo

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép