Bản dịch của từ 毛民 trong tiếng Việt

毛民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛民 (Danh từ)

máo mín
01

毛民国古代传说中的一個國家其人全身长有長毛像多毛的人種/部族),多用於神話或古籍記載

古传说中的毛民国。其人体上长有长毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛民

máo

mín

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
民丁
民下
民不堪命
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép