Bản dịch của từ 毛水 trong tiếng Việt

毛水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛水 (Danh từ)

máo shuǐ
01

Bề mặt có lông hoặc lông tơ; phần da/mao bề ngoài (như da lông của động vật), tức 'bề ngoài, lớp phủ lông'.

1.谓皮毛表面。

Ví dụ
02

Kẻ hầu trong nhà thổ; người phục vụ/đầy tớ ở nhà chứa (từ cổ, mang sắc thái kỳ thị)

2.妓院仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần hao hụt khi đổi vàng bạc xưa (do tạp chất hoặc trọng lượng bị khấu trừ); tức 'phần trừ ra' khi đổi tiền bạc

3.旧时兑换金银﹐因含有杂质而按比率予以扣除的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛水

máo

shuǐ

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
水上
水上运动
水上飞机
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép