Bản dịch của từ 毛泽东文集 trong tiếng Việt
毛泽东文集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛泽东文集 (Danh từ)
【máo zé dōng wén jí】
01
Tập sách tuyển chọn các tác phẩm chính của Mao Trạch Đông (từ 1921–1976), do cơ quan văn liệu Trung ương biên soạn, bao gồm bài viết, diễn văn, điện thư, thư từ, báo cáo điều tra, thông cáo, ghi chú, chỉ thị…
毛泽东的主要著作集。中共中央文献研究室编辑。1993年起陆续出版。收入《毛泽东选集》以外的1921-1976年的重要文章、讲话、电报、书信、调查报告、新闻稿、谈话、讲话提纲、批示、批语等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛泽东文集
máo
毛
zé
泽
dōng
东
wén
文
jí
集
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
文丈
文不加点
文不对题
文丐
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
