Bản dịch của từ 毛泽东著作选读 trong tiếng Việt
毛泽东著作选读
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛泽东著作选读 (Danh từ)
【máo zé dōng zhù zuò xuǎn dú】
01
Tuyển tập các tác phẩm chính của Mao Trạch Đông; sách giáo khoa/đọc chọn gồm nhiều bài viết tiêu biểu (ấn bản đầu 1964, tái bản 1986).
毛泽东主要著作的读本。初编本由毛泽东著作选读编辑委员会编辑,1964年6月分甲种本和乙种本出版。新编本由中共中央文献编辑委员会编辑,1986年8月出版,收入1921年至1965年的著作六十八篇,分上下两册。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛泽东著作选读
máo
毛
zé
泽
dōng
东
zhù
著
zuò
作
xuǎn
选
dú
读
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
作一
作下
作不准
作业
作业本
选一选二
选举
选举权
选书
选事
读万卷书,行万里路
读为
读书
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
