Bản dịch của từ 毛泽东诗词集 trong tiếng Việt

毛泽东诗词集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛泽东诗词集 (Danh từ)

máo zé dōng shī cí jí
01

Tập thơ (tuyển) của Mao Trạch Đông, xuất bản 1996, gồm 67 bài thơ Đề từ, thơ cổ điển và từ ca; thể hiện chí khí, tưởng tượng phong phú và phong cách hùng tráng, hào phóng — một tuyển tập văn học lịch sử liên quan đến cách mạng Trung Quốc.

1996年出版。收旧体诗词六十七首。表达了作者崇高的志向,也歌颂了中国人民艰苦卓绝的斗争精神。想像丰富,语言凝练,具有雄浑、豪放、壮美的风格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛泽东诗词集

máo

dōng

shī

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
词丈
词不达意
词不逮意
集中
集中营
集义
集事
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép