Bản dịch của từ 毛泽东选集 trong tiếng Việt

毛泽东选集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛泽东选集 (Danh từ)

máo zé dōng xuǎn jí
01

Tuyển tập các tác phẩm chính của Mao Trạch Đông — tập sách biên soạn và ấn hành gồm nhiều bài viết, diễn văn và tác phẩm quan trọng của Mao từ 1925–1957 (thường nói đến bộ 4 hoặc 5 tập).

毛泽东的主要著作集。中共中央毛泽东选集出版委员会于1951年至1960年出版了四卷,经毛泽东校阅,收入了1925年12月至1949年9月的一百五十八篇著作。1977年4月,中共中央毛泽东主席著作编辑出版委员会出版了第五卷,收入了1949年9月至1957年11月的著作七十篇,因第五卷若干文章未经毛泽东审定,且文章的选编及注释等反映了当时“左”倾思想的影响,现已不再继续发行。一至四卷本经中共中央文献编辑委员会修订,于1991年出版第二版,除保持原有篇目外,只在第一卷中增加了《反对本本主义》一篇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛泽东选集

máo

dōng

xuǎn

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
选一选二
选举
选举权
选书
选事
集中
集中营
集义
集事
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép