Bản dịch của từ 毛炰 trong tiếng Việt

毛炰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛炰 (Động từ)

máo páo
01

Lột sạch lông (thường là heo con) rồi cho nướng; cho cả con vật vào lửa để làm rụng lông và chín

2.将整个牲畜(多为小猪)连毛投置火中去毛烤炙致熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại pháo hoặc súng cầm tay (cổ) — ghi chú: 亦作毛炮” (từ cổ, ít dùng)

1.亦作“毛炮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛炰

máo

páo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
炰凤烹龙
炰哮
炰烋
炰烙
炰煎
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép