Bản dịch của từ 毛物 trong tiếng Việt
毛物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛物 (Danh từ)
【máo wù】
01
Chỉ những loài thú có lông tơ/mao nhỏ — tức các động vật phủ đầy lông mịn (ví dụ: thú có lông mảnh như chuột, sóc, hay một số thú nhỏ khác)
1.指长有细毛的兽类。
Ví dụ
02
Động vật nuôi; thú vật (chỉ chung các loại gia súc, gia cầm)
2.特指牲畜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu lông của ngựa; bộ lông (màu sắc) của ngựa
3.指马的毛色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chỉ con ngựa (từ Hán cổ/địa phương)
4.指马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chim (từ cổ, chỉ các loài chim nói chung)
5.指禽鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛物
máo
毛
wù
物
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
物业
物主
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
