Bản dịch của từ 毛犀 trong tiếng Việt

毛犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛犀 (Danh từ)

máo xī
01

Tê ngưu lông dài (động vật sống ở kỉ thứ tư, đã tuyệt chủng)

披毛犀:古哺乳动物, 大小和现代的犀牛相似,全身披着长毛生活在寒冷地带是第四纪的动物,已经绝种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛犀

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép