Bản dịch của từ 毛犬狼 trong tiếng Việt

毛犬狼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛犬狼 (Cụm từ)

máo quǎn láng
01

Chó lông rậm; Mao quǎn láng - chó sói lông xù; chó sói lông dài

毛犬狼是指一种毛发较长的狼,通常形容狼的外观特征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛犬狼

máo

quǎn

láng

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép