Bản dịch của từ 毛瑟枪 trong tiếng Việt

毛瑟枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛瑟枪 (Danh từ)

máo sè qiāng
01

Súng mô-ze

旧时对德国毛瑟 (Mauser) 工厂制造的各种枪的统称通常多指该厂制造的步枪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛瑟枪

máo

qiāng

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép