Bản dịch của từ 毛病 trong tiếng Việt

毛病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛病 (Danh từ)

máo bìng
01

Lỗi; sự cố; vấn đề

器物上的缺损或故障;泛指工作中存在的问题或弊端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh; bệnh tật

疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tật xấu; thói xấu; khuyết điểm; thói quen xấu

指人的缺点或不良习惯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛病

máo

bìng

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép