Bản dịch của từ 毛盘 trong tiếng Việt

毛盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛盘 (Danh từ)

máo pán
01

Giá gốc do người bán đưa ra trước khi người mua trả giá (giá khởi điểm trong giao dịch, thường dùng ở sàn buôn cũ như Thượng Hải)

旧时指上海交易所或商行中﹐由卖方最初提出而买方尚未还价的价格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛盘

máo

pán

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép