Bản dịch của từ 毛竹 trong tiếng Việt

毛竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛竹 (Danh từ)

máo zhú
01

Tre bương

竹的一种,通常高达二、三丈,节间的距离较短,叶表面绿色,背面带淡白色茎的壁厚而坚韧,抗拉和抗压的能力较强是优良的建筑材料,也可用来制造器物也叫南竹

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛竹

máo

zhú

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép