Bản dịch của từ 毛粟 trong tiếng Việt

毛粟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛粟 (Tính từ)

máo sù
01

Vật rất nhỏ, cặn kẽ; chuyện vụn vặt, nhặt nhạnh (nghĩa bóng: những điều cực kỳ vi tiểu)

1.比喻极细微的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ số lượng nhiều, rất nhiều; đông đúc (ví dụ: 众多成群)

2.形容众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛粟

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép