Bản dịch của từ 毛索 trong tiếng Việt

毛索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛索 (Động từ)

máo suǒ
01

Dây thừng làm bằng lông/mao (dây làm từ sợi lông hoặc lông vật), Hán Việt: mao tắc/mao sở

1.用毛制成的绳索。

Ví dụ
02

Lục xét, soi mói tìm lỗi nhỏ; săm soi từng chi tiết vụn vặt

2.谓琐细地搜求过错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛索

máo

suǒ

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép