Bản dịch của từ 毛细管 trong tiếng Việt
毛细管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛细管 (Danh từ)
【máo xì guǎn】
01
Mạch rất nhỏ nối động mạch nhỏ và tĩnh mạch nhỏ (mạch mao mạch, tức 'mao mạch'); thường gọi ngắn là 'mao mạch' hoặc 'mạch mao'
1.连接在小动脉和小静脉之间的最细小的血管。也称毛细血管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ống mao mạch; ống rất nhỏ, có lỗ kính cực nhỏ (ví dụ: ống mao dẫn, mao quản)
2.泛指孔径特别细小的管子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛细管
máo
毛
xì
细
guǎn
管
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
