Bản dịch của từ 毛织品 trong tiếng Việt

毛织品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛织品 (Danh từ)

máo zhī pǐn
01

Đồ len

用毛线编织的衣物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hàng len; hàng dệt len

用兽毛纤维或人造毛等纺织成的料子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛织品

máo

zhī

pǐn

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
品事
品人
品从
品令
品件
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép