Bản dịch của từ 毛羽未丰 trong tiếng Việt

毛羽未丰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛羽未丰 (Tính từ)

máo yǔ wèi fēng
01

Lông cánh chưa đủ; lực lượng chưa đủ, điều kiện chưa chín muồi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛羽未丰

máo

wèi

fēng

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép