Bản dịch của từ 毛羽零落 trong tiếng Việt

毛羽零落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛羽零落 (Tính từ)

máo yǔ líng luò
01

Lông vũ rơi rụng; mất người thân cận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛羽零落

máo

líng

luò

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép