Bản dịch của từ 毛胎 trong tiếng Việt

毛胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛胎 (Danh từ)

máo tāi
01

Chỉ con ngựa (từ cổ, thuộc ngôn ngữ địa phương/chép cổ)

指马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛胎

máo

tāi

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép