Bản dịch của từ 毛胚 trong tiếng Việt

毛胚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛胚 (Danh từ)

máo pēi
01

Phôi thô; vật/dựng chưa hoàn thiện (vật liệu, phôi đúc, sản phẩm nguyên bản chưa gia công)

毛坯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛胚

máo

pēi

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
胚乳
胚叶
胚子
胚层
胚料
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép