Bản dịch của từ 毛茛科 trong tiếng Việt
毛茛科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛茛科 (Danh từ)
【máo gèn kē】
01
Họ Mao căn (một họ thực vật có hoa thuộc lớp hai lá mầm; chủ yếu là cây thảo hàng năm hoặc nhiều năm, có loài leo và bụi gỗ; nhiều loài dùng làm cảnh như mẫu đơn, thược dược; một số có độc tính hoặc làm thuốc)
双子叶植物的一科,多为一年生或多年生草本,也有木质藤本或直立灌木。叶基生或在茎上互生,有时对生,单叶或复叶,花通常两性,稀为浆果或蒴果。主要供观赏如牡丹、芍药等。和药用(如黄连、乌头等),也有一部分为有毒植物(如毛茛等)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛茛科
máo
毛
gèn
茛
kē
科
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
