Bản dịch của từ 毛虾 trong tiếng Việt

毛虾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛虾 (Danh từ)

máo xiā
01

Tép; ruốc

虾的一类,身体长一寸左右,体形侧扁,壳很薄,第二对触角上各有一根红色的长须生活在浅海中煮熟晒干后叫虾皮,供食用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛虾

máo

xiā

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép