Bản dịch của từ 毛贼 trong tiếng Việt

毛贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛贼 (Danh từ)

máo zéi
01

Tên gọi khinh miệt dành cho kẻ trộm; đồ ăn trộm (cách nói mạt, miệt thị)

1.对盗贼的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

旧时称呼对农民起义军的贬称意思相当于草寇”“土匪”“盗贼”,带有封建统治者的蔑称色彩

2.旧时封建统治者亦用以称呼农民起义军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛贼

máo

zéi

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép