Bản dịch của từ 毛起 trong tiếng Việt

毛起

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛起 (Tính từ)

máo qǐ
01

Lông (tóc) dựng đứng; da/gân rợn lên (do sợ, lạnh, kích động)

1.毛发竖立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả việc nở rộ, nổi lên nhiều như lông; nhiều, dấy lên ồ ạt (như “mọc như nấm” nhưng hình ảnh là “như lông”).

2.形容兴起之事如毛一样众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛起

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
起丧
起为头
起义
起乐
起书
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép