Bản dịch của từ 毛躁 trong tiếng Việt

毛躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛躁 (Tính từ)

máo zào
01

Mất bình tĩnh; không bình tĩnh; không đắn đo suy nghĩ

不沉着;不细心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hấp tấp; bộp chộp; hấp ta hấp tấp (tính tình)

(性情) 急躁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛躁

máo

zào

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép