Bản dịch của từ 毛边 trong tiếng Việt

毛边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛边 (Danh từ)

máo biān
01

Cạnh thô (dệt, làm giấy, v.v.)

书装订成册后未经裁切的边缘或衣服未经缝锁的边缘

Ví dụ
02

Cạnh; mép (giấy lởm chởm)

指毛边纸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛边

máo

biān

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
边丁
边上
边业
边严
边乡
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép