Bản dịch của từ 毛邓三 trong tiếng Việt

毛邓三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛邓三 (Danh từ)

máo dèng sān
01

Tư tưởng Mao Trạch Đông, Học thuyết Đặng Tiểu Bình và 'Ba đại diện'

毛泽东思想、邓小平理论和“三个代表”重要思想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ba người gồm Mao, Đặng và một người thứ ba

Abbr. for 毛澤東思想|毛泽东思想 [Máo Zé dōng Si1 xiǎng], 鄧小平理論|邓小平理论 [Dèng Xiǎo píng Li3 lùn] and 三個代表|三个代表 [Sān gè Dài biǎo]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛邓三

máo

dèng

sān

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép