Bản dịch của từ 毛钱儿 trong tiếng Việt

毛钱儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛钱儿 (Danh từ)

máo qián ér
01

Tiền lẻ thời xưa chỉ đồng 1 hào hoặc 2 hào (đồng xu hoặc tiền giấy mệnh giá nhỏ); tương tự 'tiền lẻ', 'tiền lẻ ít'

旧时指一角、二角的硬币或纸币。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛钱儿

máo

qián

ér

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
钱丬鱼
钱串
钱串子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép