Bản dịch của từ 毛铁 trong tiếng Việt
毛铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛铁 (Danh từ)
【máo tiě】
01
Sắt vừa mới ra lò, vẫn chưa trải qua锤锻 (chưa rèn/đập), tức là sắt nung chảy đổ khuôn rồi mới thành phôi chưa gia công
古时指刚出炉尚未经锤锻的熟铁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛铁
máo
毛
tiě
铁
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
