Bản dịch của từ 毛锥 trong tiếng Việt

毛锥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛锥 (Danh từ)

máo zhuī
01

Castanopsis fordii — một loài cây thường xanh phổ biến ở miền Nam Trung Quốc, có đài hoa (quả hạch) trông giống đầu bút viết.

槠(Castanopsis fordii),一种常见于中国南方的常绿乔木,其坚果类似毛笔尖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bút lông (cổ)

毛笔(旧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛锥

máo

zhuī

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép