Bản dịch của từ 毛锥子 trong tiếng Việt

毛锥子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛锥子 (Danh từ)

máo zhuī zǐ
01

Bút lông (một tên gọi cổ/方言 của bút lông Trung hoa) — giống như bút lông đầu nhọn được bó lông như cái chuôi (tên gọi theo hình dạng “chốt/chuôi nhọn”).

毛笔的别称。因其形如锥﹐束毛而成﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛锥子

máo

zhuī

zi

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép