Bản dịch của từ 毛难族 trong tiếng Việt
毛难族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛难族 (Danh từ)
【máo nán zú】
01
Tên cũ của dân tộc Mao Nam — một trong các dân tộc thiểu số ở Trung Quốc
我国少数民族之一。毛南族的旧称。参见“毛南族”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛难族
máo
毛
nán
难
zú
族
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
